surgical gown
Danh từ: Áo choàng phẫu thuật
Là loại áo choàng bảo hộ được các bác sĩ phẫu thuật mặc trong khi thực hiện các ca mổ, nhằm bảo vệ bản thân và bệnh nhân khỏi nhiễm khuẩn hoặc tiếp xúc với máu, dịch cơ thể.
- (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận mặc áo choàng phẫu thuật vô trùng trước khi vào phòng mổ.)
- (Áo choàng phẫu thuật được thiết kế để chống thấm chất lỏng và dùng một lần.)
- "sterile surgical gown": áo choàng phẫu thuật vô trùng, được khử trùng để đảm bảo an toàn.
- Only sterile surgical gowns are allowed in the operating theater. (Chỉ áo choàng phẫu thuật vô trùng mới được phép sử dụng trong phòng mổ.)
- "disposable surgical gown": áo choàng phẫu thuật dùng một lần, thường làm từ vải không dệt.
- Hospitals prefer disposable surgical gowns to reduce the risk of cross-contamination. (Các bệnh viện ưu tiên áo choàng phẫu thuật dùng một lần để giảm nguy cơ lây nhiễm chéo.)
- Surgical (tính từ): thuộc về phẫu thuật.
- Surgical instruments (dụng cụ phẫu thuật)
- Gown (danh từ): áo choàng (nói chung), có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác như áo choàng tốt nghiệp.
- A hospital gown (áo choàng bệnh nhân)
- Operating gown: áo choàng phẫu thuật (từ đồng nghĩa phổ biến trong lâm sàng).
- Scrub gown: áo choàng dùng trong phòng mổ (thường chỉ loại vải mềm, không vô trùng tuyệt đối).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "surgical gown". Tuy nhiên, có thể dùng: - Put on a surgical gown: mặc áo choàng phẫu thuật. - Nurses help doctors put on surgical gowns before surgery. (Y tá giúp bác sĩ mặc áo choàng phẫu thuật trước ca mổ.) - Take off a surgical gown: cởi áo choàng phẫu thuật. - After the operation, the surgeon took off the surgical gown carefully. (Sau ca mổ, bác sĩ phẫu thuật cẩn thận cởi áo choàng phẫu thuật ra.)
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "surgical gown". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, cụm từ này thường được dùng theo nghĩa đen.